Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Chưa có đánh giá |
2,3,6-Trimethylcyclohexylmethyl AcetateChức năng: Hương liệu. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Rất tệ |
Natri BoratMột hợp chất được sử dụng trong mỹ phẩm với lượng nhỏ, chủ yếu như một chất điều chỉnh pH. Xem thêm |
Trung bình |
Ferric Ferrocyanide: Sắt(III) FerrocyanideCòn được gọi là Iron Blue, một chất tạo màu được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm. Xem thêm |
Tốt |
Stearalkonium HectoriteTác nhân phân tán/treo nguồn gốc từ đất sét được sử dụng trong mỹ phẩm để giúp ngăn ngừa hiện tượng lắng đọng các hạt. Xem thêm |
Tốt |
Hồ màu Đỏ 30Sắc tố này tạo màu cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da, đồng thời được xem là an toàn khi sử dụng trong ứng dụng này. Xem thêm |
Tốt |
Chiết xuất CalendulaChiết xuất có nguồn gốc từ loài thực vật thường được biết đến với tên gọi cúc kim tiền. Xem thêm |
Tốt |
1,2-Hexanediol1,2-Hexanediol là một thành phần tổng hợp đa chức năng thường được sử dụng trong mỹ phẩm, đóng vai trò như chất bảo quản, chất giữ ẩm và dung môi, góp phần duy trì độ ổn định của sản phẩm. Xem thêm |
Rất tốt |
Acetyl ZingeroneChất chống oxy hóa có nguồn gốc từ gừng, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các yếu tố môi trường, đồng thời phục hồi rõ rệt những tổn thương do ánh nắng, ô nhiễm và quá trình lão hóa gây ra. Xem thêm |
Rất tốt |
Dầu hạt cây lưu lyDầu thực vật không mùi chứa gamma linolenic acid và các acid béo thiết yếu khác cho da. Xem thêm |
Rất tốt |
GluconolactoneThành phần này là một loại polyhydroxy acid, hay còn gọi là PHA, có tính chất hóa học và chức năng tương tự như AHA. Xem thêm |
Rất tốt |
Chiết xuất Yerba MateThành phần thực vật có đặc tính làm dịu da và chống oxy hóa. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Phần không xà phòng hóa của dầu hạt bưởi hydro hóaChức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan đến nó. Xem thêm |




