Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Chưa có đánh giá |
Acanthopanax Senticosus Stem ExtractChức năng: Điều hòa da. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Acronychia Pedunculata ExtractChức năng: Điều hòa da.Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Rất tệ |
Dầu GừngMột loại dầu thực vật có mùi thơm, tùy thuộc vào loài, có thể chứa hàng chục hợp chất bay hơi có nguy cơ đã biết hoặc tiềm ẩn gây kích ứng da. Xem thêm |
Trung bình |
Blue 1 LakeMột sắc tố không tan trong nước được sử dụng trong mỹ phẩm. Nó cũng được dùng làm chất tạo màu thực phẩm và được tạo ra bằng cách kết hợp một sắc tố hữu cơ với một hoặc nhiều khoáng chất. Xem thêm |
Tốt |
Magnesium Oleth SulfateChất làm sạch dịu nhẹ dạng chất tẩy rửa. Xem thêm |
Tốt |
Đất sét Fuller's EarthChất khoáng có tính chất tương tự kaolin (một loại đất sét). Xem thêm |
Tốt |
Axit DeoxyribonucleicCòn được gọi là DNA, phân tử phức tạp này đóng vai trò then chốt trong mọi khía cạnh của sức khỏe làn da. Xem thêm |
Tốt |
Laurdimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Soy ProteinThành phần dưỡng ẩm này giúp làm mềm da và hỗ trợ giảm tĩnh điện khi được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Xem thêm |
Tốt |
Coco-CaprylateMột thành phần làm mềm da nhẹ, dễ tán đều, giúp làm mịn và làm mềm da. Xem thêm |
Rất tốt |
Caprooyl PhytosphingosineThành phần ceramide có tác dụng bổ sung và phục hồi bề mặt da trông khỏe mạnh hơn, mang lại cảm giác mịn màng, ngậm nước. Hiệu quả trong việc ngăn ngừa mất độ ẩm từ các lớp trên cùng của da. Xem thêm |
Rất tốt |
Ilex ParaguariensisCòn được gọi là yerba mate, chiết xuất thực vật này có các đặc tính làm dịu da và chống oxy hóa. Xem thêm |
Rất tốt |
Axit MadecassicThành phần chăm sóc da làm dịu và là một trong bốn hợp chất hoạt tính sinh học nổi bật của Centella asiatica. Xem thêm |




