Từ điển Thành Phần Chăm Sóc Da
Dễ dàng tra cứu xếp hạng của hàng ngàn thành phần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng.
|
Đánh giá
|
Thành phần |
|---|---|
Chưa có đánh giá |
Acer Saccharum SapChức năng: Chất giữ ẩm, Điều hòa da. Thành phần này hiện chưa được đánh giá do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xem xét toàn diện. Xem thêm |
Rất tệ |
Dầu hoặc chiết xuất VetiverThành phần tạo hương trong các sản phẩm chăm sóc da đồng thời cũng có một số đặc tính có lợi. Xem thêm |
Trung bình |
Đỏ 28Red 28 là một chất tạo màu tổng hợp sử dụng sự kết hợp của các màu để tạo ra sắc đỏ đặc trưng của nó. Xem thêm |
Tốt |
Kali CitrateChất tạo phức và chất điều chỉnh pH. Có thể có nguồn gốc từ thực vật hoặc tổng hợp. Xem thêm |
Tốt |
Steapyrium ChlorideChất chống tĩnh điện được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Xem thêm |
Tốt |
Nhôm HydroxideChất vô cơ này, được tìm thấy trong một số khoáng chất, mang lại nhiều lợi ích trong công thức mỹ phẩm, bao gồm vai trò như một chất làm đục và chất hấp thụ. Xem thêm |
Tốt |
Lauryl BetaineMột chất hoạt động bề mặt và tạo bọt giúp làm sạch da. Có thể có nguồn gốc tổng hợp hoặc tự nhiên. Xem thêm |
Rất tốt |
Chiết xuất hoa Camellia JaponicaThành phần có nguồn gốc thực vật này (còn được gọi là Tsubaki) đã được chứng minh có khả năng chống oxy hóa, chống ô nhiễm và làm dịu da. Xem thêm |
Rất tốt |
Chiết xuất Peucedanum Graveolens (thì là)Một chiết xuất thực vật có tác dụng như một chất chống oxy hóa. Thành phần này giúp làm dịu và săn chắc da rõ rệt, đồng thời là nguồn cung cấp dồi dào sắt, kali và beta-carotene. Xem thêm |
Rất tốt |
Glucosamine HCLMột dạng của glucosamine, một loại đường amino có thể được xem là thành phần phục hồi da. Xem thêm |
Rất tốt |
Palmitoyl OligopeptideSự kết hợp giữa axit palmitic (một loại axit béo) với một số axit amin. Xem thêm |
Chưa có đánh giá |
Este Myristyl Dầu Ôliu Hydro hóaChức năng: Ổn định nhũ tương, Tạo màng, Dưỡng tóc. Chúng tôi chưa đánh giá thành phần này vì chưa có cơ hội xem xét các nghiên cứu liên quan. Xem thêm |




