Methylisothiazolinone

Methylisothiazolinone đặc điểm nổi bật

  • Cũng được gọi là MI, hoặc Kathon CG (khi ở dạng hỗn hợp thành phần)
  • Được sử dụng như một chất bảo quản khi kết hợp với methylchloroisothiazolinone
  • Là một chất gây nhạy cảm da nổi tiếng
  • Chỉ được phép sử dụng giới hạn trong các sản phẩm lưu lại trên da ở mức 7,5 ppm (phần triệu) và trong các sản phẩm rửa trôi ở mức 15 ppm khi ở dạng hỗn hợp

Methylisothiazolinone Thông tin chi tiết

Methylisothiazolinone (MI hoặc MIT) là một hợp chất hữu cơ gây nhạy cảm da, được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm sản phẩm chăm sóc da và tóc, mặc dù ban đầu nó được dùng làm chất bảo quản cho các ứng dụng công nghiệp và gia dụng. MI thường hoạt động cùng với methylchloroisothiazolinone (MCI) để giúp giữ cho công thức không bị nhiễm vi sinh vật như vi khuẩn và nấm. Kathon CG là tên thương mại phổ biến nhất cho hỗn hợp của hai thành phần này. Vô số nghiên cứu đã chứng minh tác động gây nhạy cảm của MCI và MI lên da, bao gồm kích ứng, đỏ (trên tông da sáng) và các mảng sẫm màu, xám hoặc tím (trên tông da tối) cũng như tình trạng khô da. Methylisothiazolinone không phải là chất bảo quản phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da; tuy nhiên, các quy định về sản phẩm, đặc biệt là do Liên minh Châu Âu dẫn đầu, hiện đang tập trung vào việc giảm tần suất xuất hiện và nồng độ của hợp chất này trong các sản phẩm chăm sóc da dạng rửa trôi (như sữa rửa mặt) và áp dụng cả các lệnh cấm bắt buộc lẫn tự nguyện đối với thành phần này trong các sản phẩm lưu lại trên da (như kem dưỡng ẩm). Những quy định này xuất phát từ tác động của MI và MCI đối với da và cơ thể. Hiện tại, Hội đồng Chuyên gia Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (Cosmetic Ingredient Review Expert Panel) chỉ phê duyệt việc sử dụng MI và MCI trong các sản phẩm rửa trôi ở mức 7,5 ppm và trong các sản phẩm lưu lại trên da ở mức 15 ppm. Như bạn có thể thấy, MI không thực sự xứng đáng để sử dụng. Có rất nhiều chất bảo quản khác ổn định và an toàn cho da mà các nhà điều chế có thể lựa chọn.

Tài liệu tham khảo

  • JAMA Dermatology, tháng 1 năm 2023, trang 267-274
  • International Journal of Toxicology, tháng 7-tháng 8 năm 2021, trang 20S-33S
  • Anais Brasileiros de Dermatologia, tháng 11-tháng 12 năm 2015, trang 912-914
  • British Journal of Dermatology, tháng 12 năm 2011, trang 1.178-1.182
icons8-exercise-96 chat-active-icon chat-active-icon