Glyceryl Caprylate

Glyceryl Caprylate đặc điểm nổi bật

  • Chất làm mềm đa năng, chất nhũ hóa và tác nhân làm sạch
  • Được tạo thành từ các phần glycerin và acid caprylic có nguồn gốc từ dừa
  • Giúp tăng cường hệ thống bảo quản của sản phẩm
  • Có thể có nguồn gốc thực vật hoặc tổng hợp

Glyceryl Caprylate Thông tin chi tiết

Glyceryl caprylate là một este đơn của glycerin và axit béo caprylic có nguồn gốc từ dừa. Đây là một thành phần khá rắn với kết cấu giống sáp và mang lại cảm giác mịn màng khi sử dụng. Nồng độ sử dụng glyceryl caprylate thay đổi tùy theo loại sản phẩm và mục đích của nhà sản xuất. Hàm lượng từ 0,3–0,7% là tiêu chuẩn cho các sản phẩm dạng nhũ tương lưu lại trên da như kem dưỡng ẩm. Nếu được sử dụng như một chất làm ướt để cải thiện kết cấu hoặc khả năng thoa, hàm lượng từ 0,3–1% thường được lựa chọn. Đối với các sản phẩm rửa trôi như dầu tẩy trang, hàm lượng có thể lên đến 5%. Glyceryl caprylate được xem là an toàn và không gây kích ứng khi sử dụng trong mỹ phẩm.

Tài liệu tham khảo

  • Tạp chí Quốc tế về Khoa học Mỹ phẩm, tháng 10 năm 2016, trang 496–503
  • Tạp chí Quốc tế về Độc chất học, Phụ lục 2, tháng 3 năm 2004, trang 55–94
  • Tạp chí Khoa học Mỹ phẩm, tháng 3–tháng 4 năm 2010, trang 107–123
icons8-exercise-96 chat-active-icon chat-active-icon