Carnosine

Carnosine đặc điểm nổi bật

  • Peptide tổng hợp có tính chất bắt chước sinh học (được thiết kế để mô phỏng carnosine tự nhiên có trong cơ thể)
  • Mang lại nhiều đặc tính chống lão hóa
  • Bảo vệ chống lại stress oxy hóa
  • Có thể giúp ngăn ngừa các tác động lão hóa do glycation
  • Ngoài việc sử dụng bôi ngoài da, carnosine còn có dạng thực phẩm bổ sung

Carnosine Thông tin chi tiết

Là một thành phần chăm sóc da, carnosine là một peptide tổng hợp có tính chất mô phỏng sinh học (biomimetic), nghĩa là nó được thiết kế để bắt chước carnosine tự nhiên có trong cơ thể, nơi nó hoạt động như một khối xây dựng protein (peptide carnosine chứa các axit amin histidine và alanine). Khi được thoa lên da, carnosine có các đặc tính làm dịu da và chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và thực hiện các chức năng chống lão hóa. Một số nghiên cứu cho thấy carnosine có khả năng chống glycation (antiglycation). (Glycation là một quá trình dẫn đến hình thành nếp nhăn, vì vậy ngăn chặn quá trình này là điều có lợi.) Các nghiên cứu từ nhà sản xuất cũng nhấn mạnh khả năng tăng cường collagen của carnosine, nhưng giống như các peptide khác, cần có các yếu tố công thức và hệ thống dẫn truyền phù hợp để carnosine có thể đến được vị trí cần thiết nhằm phát huy hiệu quả này. Vì carnosine xuất hiện tự nhiên trong cơ thể và đóng vai trò duy trì sức khỏe, nên nó được xem là an toàn khi sử dụng ngoài da. Nồng độ được coi là hiệu quả trong chăm sóc da thường nằm trong khoảng từ 0,05-2%. Ngoài việc sử dụng ngoài da, carnosine còn được thương mại hóa dưới dạng thực phẩm bổ sung, trong đó nó cho thấy tiềm năng cải thiện nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau.

Tài liệu tham khảo

  • BMJ Open, tháng 12 năm 2020, trang 1-12
  • Oxidative Medicine and Cellular Longevity, tháng 9 năm 2020, trang 1-15
  • Cosmetics, tháng 11 năm 2018, trang 1-9
  • Aging and Disease, tháng 10 năm 2015, trang 369-379
  • The Journal of Dermatological Treatment, tháng 10 năm 2012, trang 345-384
  • Biopolymers, tháng 1 năm 2008, trang 655-662
  • Journal of Cosmetic Dermatology, tháng 7 năm 2004, trang 26-34
  • Life Sciences, tháng 3 năm 2002, trang 1789-1799
  • FEBS Letters, tháng 7 năm 1995, trang 81-85
icons8-exercise-96 chat-active-icon chat-active-icon